What are you feeling now?

Bài này sẽ cung cấp những từ vựng tiếng Anh về cảm giác của con người, LIKE và SHARE để lưu lại nhé.

Thoughtful /’θɔ:tfl/ trầm tư
Bored /bɔ:d/ chán
Happy /’hæpi/ hạnh phúc
Sad /sæd/ buồn
Tired /’taɪɘd/ mệt
Angry /’æŋgri/ tức giận
Amused /ə’mju:zd/ vui vẻ
Malicious /mə’lɪʃəs/ ác độc
Worried /’wʌrid/ lo lắng
Arrogant /’ærəgənt/ kiêu ngạo
Surprised /sə’praɪzd/ ngạc nhiên
Horrified /’hɒrɪfaɪ/ sợ hãi
Confused /kən’fju:zd/ lúng túng
Enthusiastic /ɪnθju:zi’æstɪk/ nhiệt tình
Hurt /hɜ:t/ tổn thương
Frustrated /frʌ’streɪtɪd/ tuyệt vọng

0 nhận xét

Đăng nhận xét